XCHG
Tiền tệCặp tiền tệ
Trang chủTiền tệCặp tiền tệ

Ngôn ngữ

English简体中文العربيةEspañolBahasa Indonesia日本語한국어PortuguêsไทยTiếng Việt✓አማርኛঅসমীয়াAzərbaycancaБългарскиবাংলাBosanskiکوردیČeštinaDanskDeutschΕλληνικάEestiفارسیSuomiFrançaisગુજરાતીHausaעבריתहिन्दीHrvatskiMagyarÍslenskaItalianoҚазақшаភាសាខ្មែរಕನ್ನಡکٲشُرLëtzebuergeschລາວLietuviųLatviešuМакедонскиമലയാളംМонголमराठीBahasa Melayuမြန်မာNorsk bokmålनेपालीNederlandsAfaan Oromooଓଡ଼ିଆਪੰਜਾਬੀPolskiRomânăРусскийසිංහලSlovenčinaSlovenščinaSoomaaliShqipСрпскиSvenskaKiswahiliதமிழ்తెలుగుТоҷикӣትግርኛTürkmençeFilipinoTürkçeУкраїнськаاردوO‘zbekcha
Trang chủTiền tệQuyền riêng tư

Dữ liệu từ nhiều API tỷ giá. Chỉ dùng cho mục đích tham khảo.

1 NOK sang IDR

Tỷ giá trung bình · Quy đổi thời gian thực

Tỷ giá trung bình thị trường
1 NOK = 1.871,24 IDRCập nhật 14:00
Đã sao chép!
Kết quả quy đổi1 NOK=1.871,237022 IDR
1 NOK0,1 USD1 NOK10,01 INR1 NOK28,97 PKR1 NOK6,53 PHP

Số Tiền Thông Dụng

100 NOK=187.123,7022 IDR500 NOK=935.618,511 IDR1.000 NOK=1.871.237,022 IDR5.000 NOK=9.356.185,1098 IDR10.000 NOK=18.712.370,2196 IDR

Xu Hướng 30 Ngày

Cao1.904,85Thấp1.871,24Thay đổi+1,7965%

FAQ tỷ giá NOK/IDR

Trang dùng dữ liệu mới nhất và làm mới khi có dữ liệu theo giờ mới.

Chính sách ngân hàng trung ương, lạm phát, thương mại, dữ liệu kinh tế và tâm lý thị trường.

Chúng tôi hiển thị tỷ giá trung bình, không cộng biên độ hay phí ẩn.

So sánh tổng chi phí của nhà cung cấp với tỷ giá trung bình trước khi chuyển.