XCHG
Tiền tệCặp tiền tệ
Trang chủTiền tệCặp tiền tệ

Ngôn ngữ

English简体中文العربيةEspañolBahasa Indonesia日本語한국어PortuguêsไทยTiếng Việt✓አማርኛঅসমীয়াAzərbaycancaБългарскиবাংলাBosanskiکوردیČeštinaDanskDeutschΕλληνικάEestiفارسیSuomiFrançaisગુજરાતીHausaעבריתहिन्दीHrvatskiMagyarÍslenskaItalianoҚазақшаភាសាខ្មែរಕನ್ನಡکٲشُرLëtzebuergeschລາວLietuviųLatviešuМакедонскиമലയാളംМонголमराठीBahasa Melayuမြန်မာNorsk bokmålनेपालीNederlandsAfaan Oromooଓଡ଼ିଆਪੰਜਾਬੀPolskiRomânăРусскийසිංහලSlovenčinaSlovenščinaSoomaaliShqipСрпскиSvenskaKiswahiliதமிழ்తెలుగుТоҷикӣትግርኛTürkmençeFilipinoTürkçeУкраїнськаاردوO‘zbekcha
Trang chủTiền tệQuyền riêng tư

Dữ liệu từ nhiều API tỷ giá. Chỉ dùng cho mục đích tham khảo.

Tỷ giá trung bình thị trường
1 USD = 0,8787 EURCập nhật 18:00
Đã sao chép!

18:00 29 thg 9, 2026

Cặp Tiền Tệ Phổ Biến

🇺🇸 USD → 🇬🇧 GBP0,7538–🇺🇸 USD → 🇯🇵 JPY157,31–🇺🇸 USD → 🇨🇳 CNY6,7044–🇺🇸 USD → 🇧🇹 INR95,92–🇺🇸 USD → 🇰🇷 KRW1.358,32–🇺🇸 USD → 🇧🇷 BRL5,2065–🇺🇸 USD → 🇦🇺 AUD1,4259–

Tỷ Giá Trực Tiếp

🇧🇹INRRupee Ấn Độ95,92 INR→🇵🇰PKRRupee Pakistan277,55 PKR→🇵🇭PHPPeso Philipin62,503 PHP→🇮🇩IDRRupiah Indonesia17.957 IDR→🇨🇳CNYNhân dân tệ6,7044 CNY→🇳🇬NGNNaira Nigeria1.327,99 NGN→Xem tất cả tiền tệ →

Công Cụ Đổi Tiền Miễn Phí — Tỷ Giá Thời Gian Thực

Quy đổi tiền tệ thế giới theo tỷ giá trung bình cập nhật mỗi giờ, không phí ẩn hay cộng biên độ.

Nhập số tiền, chọn tiền nguồn và tiền đích để xem kết quả ngay.

Số tiền được nhân với tỷ giá trung bình mới nhất hiện có.

Hiển thị minh bạch tỷ giá trung bình mà không thêm phí hoặc biên độ.

Dữ liệu từ nhiều nhà cung cấp tài chính và dùng điểm giữa giá mua và bán.

🇺🇸 USD → 🇨🇦 CAD1,4163–